Tin Tức Về Hino » HINO FL8JTSL THÙNG KÍN

HINO FL8JTSL THÙNG KÍN


 

 

Thông số kỹ thuật ôtô

 

Nhãn hiệu :

HINO FL8JTSL 6x2/THQB.TK

Số chứng nhận :

0193/VAQ09 - 01/16 - 00

Ngày cấp :

5/2/2016

Loại phương tiện :

Ô tô tải (thùng kín)

Xuất xứ :

---

Cơ sở sản xuất :

Công ty TNHH LEXIM

Địa chỉ :

 

Thông số chung:

Trọng lượng bản thân :

8905

kG

Phân bố : - Cầu trước :

3345

kG

- Cầu sau :

5560

kG

Tải trọng cho phép chở :

14900

kG

Số người cho phép chở :

3

người

Trọng lượng toàn bộ :

24000

kG

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

11360 x 2500 x 3730

mm

Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

9120 x 2390 x 2330/---

mm

Khoảng cách trục :

5870 + 1300

mm

Vết bánh xe trước / sau :

1925/1855

mm

Số trục :

3

Công thức bánh xe :

6 x 2

Loại nhiên liệu :

Diesel

Động cơ :

Nhãn hiệu động cơ:

J08E-UF

Loại động cơ:

4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

Thể tích :

7684       cm3

Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

184 kW/ 2500 v/ph

Lốp xe :

Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

02/04/04/---/---

Lốp trước / sau:

11.00 R20 /11.00 R20

Hệ thống phanh :

 

Phanh trước /Dẫn động :

Tang trống /Khí nén - Thủy lực

Phanh sau /Dẫn động :

Tang trống /Khí nén - Thủy lực

Phanh tay /Dẫn động :

Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí

Hệ thống lái :

 

Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

Ghi chú:

Thành bên thùng hàng có bố trí cửa xếp, dỡ hàng; - Khi sử dụng toàn bộ thể tích thùng xe để chuyên chở thì chỉ được chở các loại hàng hóa có khối lượng riêng không vượt quá 293 kg/m3; - Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá

 



icon Các tin liên quan :